cutting tool

 dao cắt
  • offset cutting tool: dao cắt cong
  • square cutting tool: dao cắt mặt đầu vuông
  •  dụng cụ cắt
  • high-speed cutting tool: dụng cụ cắt tốc độ cao
  • offset cutting tool: dụng cụ cắt cong
  • shank-type cutting tool: dụng cụ cắt gọt có chuôi
  • single point cutting tool: dụng cụ cắt một lưỡi

  • cutting tool lubricant
     dung dịch trơn-nguội
    shear-action cutting tool
     dao có tác dụng bào tinh
    single point cutting tool
     công cụ cắt một mũi

    ['kʌtiɳ tu:l]

    o   dụng cụ cắt

    Dụng cụ đưa xuống lỗ khoan để cắt qua đá hoặc cắt vật bị kẹt.


    Xem thêm: cutter, cutlery



    cutting tool

    Từ điển WordNet